mật chỉ

Học thuật
Thân thiện
mật chỉ

Hoàng đế truyền mật chỉ cho một vị quan trung thành.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỉ dụ mật của vua, quan: một mệnh lệnh, chỉ thị được ban ra một cách kín đáo, mật, thường từ vua hoặc một vị quan cao cấp trong chế độ phong kiến. mang tính chất quan trọng không được công khai rộng rãi.
    • Lệnh kín: Cách gọi khác của một mệnh lệnh mật, cần được thực hiện trong phạm vi hẹp hoặc bởi những người được chỉ định đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà vua ban hành một mật chỉ cho vị tướng chỉ huy.
    • Theo mật chỉ của triều đình, đoàn sứ giả lên đường vào lúc nửa đêm.
    • Vị quan ấy nắm giữ mật chỉ nhưng không dám tiết lộ với ai.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thừa hành mật chỉ": Nhận thi hành một mệnh lệnh mật.
    • Ông ta âm thầm thừa hành mật chỉ của chúa.
  • "Truyền đạt mật chỉ": Chuyển giao một chỉ thị mật.
    • Người liên lạc nhiệm vụ truyền đạt mật chỉ đến tận tay tướng quân.
Biến thể từ gần giống
  • Chỉ dụ (danh từ): Mệnh lệnh, dụ chỉ của vua ban ra. (Mật chỉ một dạng đặc biệt của chỉ dụ).
  • Mật lệnh (danh từ): Mệnh lệnh mật. (Có nghĩa tương tự, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị hiện đại hơn).
  • Khẩu dụ (danh từ): Lời nói, chỉ thị truyền miệng của vua.
Từ đồng nghĩa
  • Lệnh mật: Mệnh lệnh được giữ kín.
  • Chỉ thị ngầm: Chỉ thị không chính thức, được truyền đạt kín đáo.
Lưu ý sử dụng
  • Mật chỉ một từ Hán Việt, thường được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc các tác phẩm miêu tả về thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử, văn học cổ điển hoặc các câu chuyện kể.
mật chỉ

Hoàng đế truyền mật chỉ cho một vị quan trung thành.

  1. chỉ dụ mật của vua, quan. Lệnh kín